kẻo rồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Kẻo rồi là một từ nối mang tính cảnh báo, dùng để nêu lên một hậu quả không mong muốn có thể xảy ra nếu không thực hiện một hành động nào đó ngay lập tức. Nó tương đương với "nếu không thì", "kẻo", "kẻo nữa".
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Con phải học bài đi kẻo rồi bị điểm kém. (Con phải học bài đi, nếu không thì sẽ bị điểm kém.)
- Chúng ta nên về sớm kẻo rồi trời tối. (Chúng ta nên về sớm, kẻo trời tối mất.)
- Làm việc ấy đi kẻo rồi lại bị bố mắng. (Hãy làm việc đó đi, kẻo rồi lại bị bố mắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kẻo rồi" trong văn nói: Từ này thường được sử dụng trong khẩu ngữ, trong các tình huống giao tiếp thân mật, mang sắc thái lo lắng, khuyên nhủ hoặc cảnh báo.
- Ăn nhanh lên kẻo rồi cơm nguội. (Ăn nhanh lên, kẻo cơm nguội mất.)
- "kẻo rồi" với ý nghĩa nhấn mạnh sự cấp thiết: Cụm từ này thường đi kèm với những mệnh lệnh, lời khuyên nhằm thúc giục hành động.
- Mau đóng cửa sổ lại kẻo rồi mưa hắt vào nhà. (Mau đóng cửa sổ lại, kẻo mưa hắt vào nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Kẻo: Là dạng rút gọn, thông dụng hơn của "kẻo rồi", có cùng nghĩa và cách dùng.
- Đi chậm thôi kẻo ngã. (Đi chậm thôi, kẻo ngã.)
- Kẻo nữa: Là biến thể đồng nghĩa hoàn toàn với "kẻo rồi".
- Nhớ mang áo mưa kẻo nữa ướt. (Nhớ mang áo mưa, kẻo nữa bị ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Nếu không thì: Cụm từ có nghĩa tương đương, trang trọng và thông dụng trong cả văn nói lẫn văn viết.
- Bằng không: Cụm từ mang tính chất điều kiện, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh cần sự trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ loại và chức năng ngữ pháp của "kẻo rồi".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng trực tiếp từ "kẻo rồi".
- l. Nh. Kẻo nữa.